越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“phương tiện giao thông” (1)
phương tiện giao thông

英语
名transportation
phương tiện giao thông công cộng
public transport
相关词“phương tiện giao thông” (0)
未找到相关词。
短语“phương tiện giao thông” (2)
phương tiện giao thông
means of transportation
phương tiện giao thông công cộng
public transport
